Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marin Jakolis
Mathew Leckie
Terry Antonis
Marco Tilio
Scott Galloway
5 - 1 Terry Antonis
Max Caputo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 20 | Marco Rojas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 107 | 97 | 90.65% | 3 | 0 | 125 | 8.5 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 56 | 7.8 | |
| 6 | Joe Caletti | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 57 | 7.3 | ||
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 74 | 8.3 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 1 | 86 | 7.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 75 | 8.4 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 32 | James Nikolovski | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 26 | 8.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Terry Antonis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 2 | 98 | 6.1 | |
| 8 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 9 | 2 | 82 | 6.6 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 4 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 60 | 5.7 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 6 | 1 | 22 | 7 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 37 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 18 | Jordon Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 1 | 99 | 6.2 | |
| 38 | Harry Politidis | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 40 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ