Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay ngày 06/12/2024 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andreas Kuen
0 - 2 Yonatan Cohen
Medin Memeti
0 - 3 Yonatan Cohen
Benjamin Mazzeo
Zane Schreiber
1 - 4 Steven Peter Ugarkovic
German Ferreyra
Kavian Rahmani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 5.7 | |
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 4 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Rafael Struick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 8 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 8 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 38 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 20 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ