Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne Victory hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zinedine Machach
Nishan Velupillay
Jordi Valadon
Lachlan Jackson
Bruno Fornaroli
Daniel Arzani
Fabian Monge
Fabian Monge
1 - 1 Kasey Bos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 80 | 7.5 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 4 | 44 | 6.8 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 14 | Pearson Kasawaya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 100 | 7.2 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 4 | 0 | 86 | 7.5 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 2 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 2 | 2 | 89 | 7.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 60 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ