Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Newcastle Jets hôm nay ngày 07/01/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Scarcella
Lachlan Rose
Wellissol
0 - 1 Lachlan Rose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 1 | 1 | 89 | 6.9 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 90 | 81 | 90% | 1 | 0 | 106 | 7 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 7 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 1 | 71 | 7 | |
| 8 | Walid Shour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 2 | 106 | 7.7 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 24 | Samuel Klein | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Rafael Struick | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 1 | 6 | 100 | 7.7 | |
| 11 | Neicer Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 35 | 7.7 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 100 | 93 | 93% | 0 | 2 | 107 | 7.1 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 2 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 10 | Wellissol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 3 | 94 | 7.2 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 7 | Eli Adams | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 7.4 | |
| 6 | Matthew Scarcella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 58 | 7 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ