Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Newcastle Jets hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaushua Sotirio
Jason Hoffman
Callum Timmins
Daniel Stynes
Mark Natta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 22 | Stefan Scepovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 3 | 35 | 7.5 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 5 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 61 | 7.9 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 40 | 7.4 | |
| 28 | Joseph Knowles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 23 | Jordan Holmes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 7 | Rahmat Akbari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 3 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 15 | Noah Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 46 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 4 | Manabu Saito | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 3 | 65 | 6.8 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 0 | 101 | 7.3 | |
| 11 | Jaushua Sotirio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 2 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 4 | 93 | 6.9 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 65 | 6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.9 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 20 | Michael Weier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ