Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Newcastle Jets hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lachlan Bayliss
0 - 1 Clayton John Taylor
0 - 2 Apostolos Stamatelopoulos
Archie Goodwin
Jason Hoffman
Nathan Grimaldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 6 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 79 | 71 | 89.87% | 9 | 1 | 105 | 7.8 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 6 | 49 | 44 | 89.8% | 12 | 0 | 76 | 7.9 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 90 | 87 | 96.67% | 0 | 1 | 98 | 7.1 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Jonas Markovski | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 60 | 7.3 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 21 | 7.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ