Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Newcastle Jets hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandar Susnjar
Joel Bertolissio
Xavier Bertoncello
Lachlan Bayliss
Christian Bracco
Clayton John Taylor
Lachlan Rose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 66 | 7.9 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 65 | 7.9 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 21 | 56.76% | 4 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 30 | 6.3 | |
| 77 | Milorad Stajic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 75 | 8.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 58 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 69 | 6.3 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 82 | 6.6 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 1 | 1 | 71 | 6.2 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 50 | 6 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 6 | 2 | 74 | 5.9 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 63 | 6.2 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 19 | Alexander Badolato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 45 | Christian Bracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ