Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Colakovski
Luke Ivanovic
Trent Ostler
Stefan Colakovski
Aaron McEneff
Trent Ostler
2 - 1 Aleksandar Susnjar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 24 | Oliver Bozanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 7.4 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 30 | 7.2 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 23 | Daniel Bennie | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ