Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jack Clisby
Luke Bodnar
Aaron McEneff
David Williams
Antonee Burke-Gilroy
Ryan Williams
Adam Zimarino
Giordano Colli
Johnny Koutroumbis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 35 | 7.9 | |
| 16 | Josh Brindell-South | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 21 | Marcel Canadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 23 | Jordan Holmes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 7 | Rahmat Akbari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 48 | 7.5 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 3 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 15 | Noah Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 49 | 7.7 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 69 | 6.8 | |
| 18 | David Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 15 | Jordan Elsey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 44 | 70.97% | 0 | 4 | 72 | 6.9 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 3 | 76 | 6.9 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 66 | 6 | |
| 7 | Ryan Williams | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 44 | 6.1 | |
| 14 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 73 | 7.8 | |
| 6 | Aaron McEneff | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Luke Bodnar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 16 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ