Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay ngày 27/10/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Wood
Jaiden Kucharski
Aaron Gurd
Zachary De Jesus
Mitchell Glasson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 6 | Joe Caletti | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | ||
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 30 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ