Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 02/02/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bozhidar Kraev
Nicholas Pennington
Oskar Zawada
Fin Conchie
Benjamin Old
Fergus Gillion
Bozhidar Kraev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Marco Rojas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 129 | 120 | 93.02% | 4 | 0 | 154 | 8.1 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 7 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Joe Caletti | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | ||
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 9 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 84 | 7.3 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 99 | Ayom Majok | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 69 | 7.8 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 82 | 79 | 96.34% | 2 | 1 | 94 | 7 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 32 | James Nikolovski | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 104 | 96.3% | 0 | 0 | 114 | 7.3 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 7.9 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 84 | 97.67% | 0 | 1 | 93 | 7 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 26 | Isaac Robert Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 2 | 106 | 7.3 | |
| 5 | Fin Conchie | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7 | ||
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 75 | 7.4 | |
| 42 | Fergus Gillion | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ