Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ifeanyi Eze
Ifeanyi Eze
Carlo Armiento
Lukas Kelly-Heald
0 - 2 Kazuki Nagasawa
Paulo Retre
Luke Brooke-Smith
Ryan Lee
0 - 3 Paulo Retre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 48 | 5.4 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 76 | 62 | 81.58% | 6 | 0 | 93 | 7.3 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 6 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 1 | 87 | 6.9 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 27 | 6 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 3 | 76 | 6.8 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 4 | 83 | 5.8 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 35 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.8 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 44 | 7.9 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 42 | 7.7 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 5.4 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 36 | 6.3 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.1 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 12 | 29.27% | 0 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ