Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 26/04/2025 lúc 12:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Rufer
Luke Brooke-Smith
Nathan Walker
Paulo Retre
Kazuki Nagasawa
Lukas Kelly-Heald
Sam Sutton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 2 | 82 | 7.5 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 6 | 92 | 71 | 77.17% | 9 | 0 | 117 | 8.1 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 42 | 8.1 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 2 | 34 | 7.7 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 7 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 7 | 73 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 39 | 8.4 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 9 | 49 | 7.1 | |
| 41 | Nathan Walker | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ