Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Western Sydney hôm nay ngày 31/01/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bozhidar Kraev
Mohamed Al-Taay
Marcus Antonsson
Jarrod Carluccio
Nicolas Milanovic Goal Disallowed
James Temelkovski
Dean Pelekanos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Samuel Klein | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 7.3 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 2 | 27 | 7 | |
| 6 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 14 | 7 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ