Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Western United FC hôm nay ngày 23/02/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nikita Rukavytsya
Lachlan Wales
Rhys Bozinovski
Noah Botic
Charbel Shamoon
Riku Danzaki
Rhys Bozinovski
1 - 2 Noah Botic
Luke Vickery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Rukavytsya | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | ||
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Matthew Sutton | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | ||
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 43 | Khoder Kaddour | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ