Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Western United FC hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Ibusuki Hiroshi
James Donachie
Luke Vickery
Michael Ruhs
Jordan Lauton
James Donachie
Jake Najdovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 89 | 76 | 85.39% | 1 | 0 | 109 | 7 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 68 | 6.2 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 8 | Walid Shour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 56 | 7.9 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 4 | 78 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 35 | 7.7 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 5 | 50 | 7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 3 | 72 | 7.3 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 24 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 37 | Luke Vickery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 85 | 69 | 81.18% | 1 | 2 | 109 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ