Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 11/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Rankin-Costello
Benjamin Chrisene
Kyle McFadzean
John Buckley
Andy Moran
Kyle McFadzean
Jake Garrett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andy King | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 13 | 6.92 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.84 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 0 | 49 | 7.21 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 2 | 69 | 7.06 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 69 | 6.83 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 41 | 7.25 | |
| 7 | Scott Twine | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 39 | 7.18 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 4 | 61 | 7.7 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 55 | 7.63 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 3 | 63 | 7.41 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 6 | 2 | 87 | 6.98 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 7.33 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.97 | |
| 27 | Jamie Knight-Lebel | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 49 | 5.26 | |
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 9 | 26 | 6.23 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 70 | 5.73 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 48 | 6.09 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 69 | 79.31% | 0 | 1 | 97 | 3.09 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 73 | 57 | 78.08% | 4 | 1 | 96 | 5.17 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.12 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 6 | 3 | 79 | 5.25 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 45 | 4.94 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.35 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ