Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Blackpool hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Blackpool tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morgan Rogers
CJ Hamilton
Kenneth Dougal
Morgan Rogers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andy King | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 19 | 6.72 | |
| 7 | Alex Scott | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 2 | 44 | 6.66 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 6.72 | |
| 12 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 39 | 6.88 | |
| 16 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 1 | 29 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Gary Madine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.07 | |
| 1 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.76 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 31 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.05 | |
| 2 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 34 | Jordan Thorniley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.61 | |
| 25 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 23 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 29 | 6.86 | |
| 16 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ