Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Cardiff City hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kion Etete
Yakou Meite
Ollie Tanner
Ryan Wintle
0 - 1 Perry Ng
Joshua Wilson Esbrand
Jamilu Collins
Callum ODowda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andy King | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 40 | 6.84 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 45 | 6.36 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 2 | 76 | 6.66 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 104 | 95 | 91.35% | 0 | 6 | 121 | 7.05 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 1 | 96 | 6.49 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 1 | 78 | 6.81 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 5 | 2 | 89 | 6.41 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 7 | 52 | 44 | 84.62% | 9 | 1 | 76 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 40 | 6.47 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 6 | 16 | 6.77 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 7.04 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 2 | 69 | 8.11 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 7.12 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.85 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 53 | 7.36 | |
| 11 | Callum ODowda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 65 | 7.16 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 9 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 23 | 6.53 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 30 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 55 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ