Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Coventry City hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Bidwell
Ephron Mason-Clarke
Kasey Palmer
Brandon Thomas-Asante
Jay Dasilva
1 - 1 Kasey Palmer
Haji Wright
Luis Binks
Kasey Palmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Fally Mayulu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 3 | 35 | 6.3 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 4 | 56 | 6.7 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 73 | 82.95% | 0 | 2 | 98 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ