Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Derby County hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Ozoh
0 - 1 Rhian Brewster
0 - 2 Ben Brereton
0 - 3 Bobby Clark
Oscar Luigi Fraulo
0 - 4 Patrick Agyemang
Jaydon Banel
Lars-Jorgen Salvesen
Owen Eames
Andreas Weimann
0 - 5 Lars-Jorgen Salvesen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 56 | 5.91 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 27 | 5.68 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 5.88 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 48 | 5.35 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 48 | 5.86 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 5.93 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 5.83 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 18 | 5.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 42 | 7.17 | |
| 12 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 8.26 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 4 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 27 | 7.53 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 8.1 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.99 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ