Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Hull City hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jean Michael Seri
1 - 1 Aaron Anthony Connolly
1 - 2 Ozan Tufan
Ryan Allsopp
Regan Slater
Jacob Greaves
Matt Ingram
Jason Eyenga Lokilo
Adama Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 47 | 6.19 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 1 | 51 | 7.19 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 35 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 33 | Cyrus Christie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 34 | 6.32 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.96 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 50 | 6.39 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.26 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 59 | 6.44 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ