Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Leicester City hôm nay ngày 29/03/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kelechi Iheanacho
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 29 | 6.58 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.74 | |
| 7 | Scott Twine | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 23 | 6.75 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.35 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 41 | 6.84 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 43 | 6.77 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 6.98 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 31 | 7.54 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ