Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Leicester City hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Issahaku Fataw
0 - 1 Jordan Ayew
0 - 2 Bobby Reid
Nelson Benjamin
Patson Daka
Jakub Stolarczyk
Olabade Aluko
Louis Page
Silko Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 3 | 41 | 7.26 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 1 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 65 | 6.73 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 3 | 47 | 6.43 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 53 | 6.44 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 35 | 6.38 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 12 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 35 | 7.66 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 6.91 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 7.45 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 42 | 6.98 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 45 | 6.68 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 32 | 6.89 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.91 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ