Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Middlesbrough hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sverre Halseth Nypan
Morgan Whittaker
Matt Targett
Alex Bangura
Mamadou Kaly Sene
Alan Browne
Delano Burgzorg
Luke Ayling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 7.28 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 48 | 8.12 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 34 | 6.92 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 5 | 50 | 7.81 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 7.95 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 3 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 7.83 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 50 | 7.39 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 42 | 7.54 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 7.63 | |
| 24 | Haydon Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 4 | 2 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 30 | 7.39 | |
| 9 | Fally Mayulu | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.81 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 1 | 1 | 110 | 6.76 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 1 | 2 | 68 | 5.76 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 70 | 53 | 75.71% | 9 | 0 | 99 | 6.53 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 2 | 71 | 6.4 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 7 | 66 | 56 | 84.85% | 10 | 0 | 87 | 6.98 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 8 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 94 | 78 | 82.98% | 1 | 0 | 106 | 6.85 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 26 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ