Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Millwall hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aidomo Emakhu
Kevin Nisbet
Brooke Norton-Cuffy
Dan McNamara
Ryan James Longman
Ryan Leonard
0 - 1 Shaun Hutchinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 56 | 6.64 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 56 | 6.33 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 68 | 7.13 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 45 | 6.58 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 43 | 6.81 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 32 | 6.25 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 36 | 6.59 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.73 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 24 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ