Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Norwich City hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shane Duffy
1 - 1 George Tanner(OW)
Christian Fassnacht
Adam Idah
Sam McCallum
Przemyslaw Placheta
Borja Sainz Eguskiza
1 - 2 Adam Idah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 38 | 6.83 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 57 | 7.13 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 2 | 40 | 7.7 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.61 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 0 | 32 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 51 | 6.18 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 43 | 5.87 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 1 | 32 | 6.13 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ