Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Norwich City hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kellen Fisher
Marcelino Nunez
Anis Ben Slimane
Oscar Schwartau
Jack Stacey
2 - 1 Borja Sainz Eguskiza
Ruairi McConville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 7.48 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 31 | 8.03 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 7.21 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 3 | 39 | 7.47 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 36 | 7.1 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 35 | 7.41 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 49 | 6.02 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.69 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 57 | 4.87 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 32 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ