Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Oxford United hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nik Prelec
0 - 2 Przemyslaw Placheta
Will Vaulks
Stanley Mills
Siriki Dembele
Will Vaulks
Luke Harris
Greg Leigh
1 - 3 Greg Leigh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.47 | |
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 2 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 3 | 72 | 6.47 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 4 | 71 | 6.46 | |
| 2 | Ross McCrorie | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 6 | 43 | 6.35 | |
| 10 | Scott Twine | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 7 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 0 | 62 | 5.93 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 6.42 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 2 | 58 | 6.49 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 3 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 9 | Fally Mayulu | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.22 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 4 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 6 | 34 | 7.44 | |
| 4 | Will Vaulks | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 1 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 33 | 7.42 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Forward | 3 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 48 | 7.86 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 11 | 30.56% | 0 | 0 | 43 | 6.01 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 0 | 58 | 9.12 | |
| 50 | Filip Krastev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.92 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 1 | 68 | 6.96 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.49 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ