Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gudlaugur Victor Palsson
Michael Obafemi
Andre Gray
Daniel Grimshaw
Caleb Roberts
Adam Forshaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 29 | 7.6 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.91 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 3 | 79 | 7.75 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 3 | 5 | 91 | 7.4 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 47 | 8.17 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 67 | 57 | 85.07% | 5 | 2 | 76 | 7.25 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 28 | 65.12% | 5 | 7 | 71 | 7.44 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 96 | 84 | 87.5% | 2 | 3 | 114 | 7.96 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 43 | 69.35% | 0 | 8 | 73 | 7.71 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 49 | 9.78 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 40 | George Earthy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 6 | 52 | 6.31 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 1 | 11 | 5.75 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 34 | 5.55 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 49 | 6.41 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 16 | 35.56% | 0 | 0 | 58 | 7.28 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.75 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 30 | 5.82 | |
| 3 | Nathanael Ogbeta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 2 | 39 | 6.19 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 34 | Caleb Roberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ