Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jimmy Dunne
Alfie Lloyd
Sam Field
1 - 1 Paul Smyth
Nicolas Madsen
Ilias Chair
Kenneth Paal
Daniel Bennie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 27 | 6.45 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.87 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 40 | George Earthy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 14 | 6.66 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.58 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ