Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Bristol City vs Sheffield Wednesday, 22h00 ngày 24/01

Vòng 29
22:00 ngày 24/01/2026
Bristol City
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Sheffield Wednesday
Địa điểm: Ashton Gate
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.92
+1.5
0.96
O 2.75
0.82
U 2.75
1.04
1
1.36
X
4.80
2
9.00
Hiệp 1
-0.5
0.77
+0.5
1.14
O 1.25
1.09
U 1.25
0.79

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Sheffield Wednesday

Bristol City Bristol City
Phút
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Sinclair Armstrong
Ra sân: George Earthy
match change
46'
Scott Twine 1 - 0
Kiến tạo: Ross McCrorie
match goal
64'
Sam Bell
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
match change
65'
71'
match change Liam Cooper
Ra sân: Charlie McNeill
71'
match change Nathan Redmond
Ra sân: Jamal Lowe
Mark Sykes
Ra sân: Cameron Pring
match change
76'
Sam Morsy
Ra sân: Adam Randell
match change
76'
Sam Bell 2 - 0 match goal
78'
87'
match change Joe Emery
Ra sân: Reece Johnson
87'
match change Devlan Moses
Ra sân: Svante Ingelsson
Neto Borges
Ra sân: Robert Dickie
match change
87'
90'
match change Jarvis Thornton
Ra sân: Barry Bannan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Sheffield Wednesday

Bristol City Bristol City
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
16
 
Tổng cú sút
 
3
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Phạm lỗi
 
13
9
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
21
0
 
Cứu thua
 
6
9
 
Cản phá thành công
 
14
5
 
Thử thách
 
11
31
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
2
18
 
Đánh đầu thành công
 
13
2
 
Cản sút
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
9
10
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
20
500
 
Số đường chuyền
 
350
84%
 
Chuyền chính xác
 
74%
117
 
Pha tấn công
 
63
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
2.55
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.71
2.54
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.69
2.55
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.71
2.55
 
Cú sút trúng đích
 
0
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
19
 
Số quả tạt chính xác
 
14
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
31
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Neto Borges
40
Sam Morsy
30
Sinclair Armstrong
17
Mark Sykes
20
Sam Bell
13
Joe Lumley
29
Leo Pecover
43
Luke Skinner
42
Daniel Ezendu
Bristol City Bristol City 3-4-2-1
4-2-3-1 Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
23
Vítek
5
Atkinson
16
Dickie
19
Tanner
3
Pring
12
Knight
4
Randell
2
McCrorie
10
Twine
44
Earthy
18
Jakobsen
13
Mahoney
2
Palmer
22
Otegbayo
28
McGhee
27
Johnson
24
Heskey
10
Bannan
17
McNeill
9
Lowe
8
Ingelsso...
18
Cadamart...

Substitutes

15
Nathan Redmond
32
Joe Emery
16
Liam Cooper
37
Jarvis Thornton
40
Devlan Moses
19
Olaf Kobacki
20
Rio Shipston
25
Logan Stretch
41
Favour Onukwuli
Đội hình dự bị
Bristol City Bristol City
Neto Borges 21
Sam Morsy 40
Sinclair Armstrong 30
Mark Sykes 17
Sam Bell 20
Joe Lumley 13
Leo Pecover 29
Luke Skinner 43
Daniel Ezendu 42
Bristol City Sheffield Wednesday
15 Nathan Redmond
32 Joe Emery
16 Liam Cooper
37 Jarvis Thornton
40 Devlan Moses
19 Olaf Kobacki
20 Rio Shipston
25 Logan Stretch
41 Favour Onukwuli

Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Sheffield Wednesday

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng
2.33 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 1
9.67 Phạm lỗi 12.67
5 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 0.67
56% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.2
1.3 Bàn thua 1.7
4.2 Sút trúng cầu môn 1.4
8.7 Phạm lỗi 10.9
4.5 Phạt góc 3.9
1.7 Thẻ vàng 0.8
52.3% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bristol City (33trận)
Chủ Khách
Sheffield Wednesday (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
0
6
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
1
3
3
2
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
5
0
HT-B/FT-B
4
4
8
1

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Robert Atkinson Defender 0 0 2 58 52 89.66% 1 2 75 7.41
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 0 0 1 13 12 92.31% 0 0 15 6.32
17 Mark Sykes Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 6.18
16 Robert Dickie Defender 0 0 0 59 56 94.92% 0 2 69 7.11
2 Ross McCrorie Midfielder 1 0 1 24 17 70.83% 2 4 42 7.75
10 Scott Twine Forward 5 3 1 38 29 76.32% 7 1 57 7.82
18 Emil Ris Jakobsen Forward 1 0 1 11 6 54.55% 1 4 19 6.77
21 Neto Borges Defender 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
3 Cameron Pring Defender 4 1 0 21 18 85.71% 3 1 46 6.91
12 Jason Knight Midfielder 1 0 0 97 80 82.47% 0 3 108 7.11
19 George Tanner Defender 0 0 1 52 46 88.46% 3 1 80 7.59
4 Adam Randell Midfielder 1 0 2 38 33 86.84% 0 1 50 7.21
20 Sam Bell Forward 2 2 1 4 2 50% 0 0 11 7.63
30 Sinclair Armstrong Forward 0 0 0 7 3 42.86% 1 1 12 6.41
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 36 6.73
44 George Earthy Tiền vệ công 0 0 0 21 17 80.95% 1 0 25 6.1

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Liam Cooper Trung vệ 0 0 0 8 8 100% 0 0 12 6.21
10 Barry Bannan Midfielder 0 0 0 52 44 84.62% 3 0 63 5.94
2 Liam Palmer Defender 1 0 0 27 22 81.48% 1 0 40 6.2
15 Nathan Redmond Cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 8 6.04
9 Jamal Lowe Forward 0 0 0 24 17 70.83% 1 2 29 6.14
8 Svante Ingelsson Midfielder 0 0 0 25 18 72% 3 2 46 6.1
17 Charlie McNeill Forward 0 0 0 19 13 68.42% 5 0 33 5.84
13 Murphy Mahoney Thủ môn 0 0 0 34 19 55.88% 0 0 46 7.15
18 Bailey Cadamarteri Forward 1 0 1 11 6 54.55% 1 2 20 6.16
24 Jaden Heskey Midfielder 0 0 0 37 28 75.68% 0 0 51 6.13
22 Gabriel Otegbayo Defender 0 0 0 26 23 88.46% 0 2 46 6.52
40 Devlan Moses Midfielder 0 0 1 1 0 0% 0 0 2 6.18
27 Reece Johnson Defender 1 0 0 28 17 60.71% 0 1 47 6.2
28 Cole McGhee Defender 0 0 0 35 25 71.43% 0 0 47 5.85
37 Jarvis Thornton Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.01
32 Joe Emery Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.97

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ