Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Southampton hôm nay ngày 14/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stuart Armstrong
Ryan Fraser
Sekou Mara
Kamal Deen Sulemana
Kamal Deen Sulemana
Ryan Fraser
3 - 1 Adam Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 33 | 6.86 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.84 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 7.12 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 19 | 7.09 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 0 | 68 | 6.36 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 105 | 103 | 98.1% | 0 | 4 | 113 | 6.86 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 37 | 5.96 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 57 | 6.53 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 3 | 92 | 6.64 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 53 | 6.04 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 31 | 7.09 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 36 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ