Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Southampton hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adam Armstrong
Ryan Manning
Tom Fellows
Jay Robinson
Damion Downs
Taylor Harwood-Bellis
Tom Fellows
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |||
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 37 | 6.61 | |
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 22 | 6.16 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 5 | 48 | 7.25 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 2 | Ross McCrorie | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 10 | Scott Twine | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 31 | 8.52 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 18 | 6.38 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 5 | 50 | 7.34 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 43 | 7.24 | |
| 24 | Haydon Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 40 | 7.38 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 35 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 5.52 | |
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 48 | 6.14 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 4 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 2 | 77 | 5.28 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 34 | Wellington Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 3 | 46 | 6.28 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 3 | 104 | 6.26 | |
| 12 | Ronnie Edwards | Defender | 1 | 0 | 0 | 96 | 86 | 89.58% | 1 | 1 | 120 | 6.18 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 24 | Shea Charles | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 3 | 72 | 7.47 | |
| 13 | Leo Scienza | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 56 | 7.59 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 59 | 5.86 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ