Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Stoke City hôm nay ngày 13/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Rose
Junior Tchamadeu
Ben Gibson
Bae Jun Ho
Louie Koumas
Emre Tezgel
Ben Pearson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 7.03 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 8 | 45 | 7.59 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 43 | 6.85 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 7.01 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 62 | 7.34 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 7.17 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 6.08 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 43 | 6.19 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 5.61 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 33 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 1 | 53 | 5.66 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 5.91 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 1 | 46 | 5.98 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 35 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 27 | 6.12 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ