Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Swansea City hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Tymon
Jamal Lowe
Josh Key
Oliver Cooper
Jerry Yates
Jay Fulton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.09 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15.38% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.84 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 2 | 51 | 6.98 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 5 | 2 | 46 | 6.69 | |
| 17 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 44 | 6.45 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 35 | 6.52 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 40 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ