Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Watford hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ayotomiwa Dele Bashiru
Yaser Asprilla
Ryan Andrews
Matheus Martins
Vakoun Issouf Bayo
Jamal Lewis
Thomas Ince
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 35 | 6.71 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 50 | 6.75 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 5 | 1 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 5 | 74 | 6.81 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 62 | 7.04 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 2 | 39 | 6.01 | |
| 7 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 24 | 12 | 50% | 10 | 1 | 49 | 8.13 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 13 | 52% | 6 | 3 | 62 | 7.57 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 45 | 6.97 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 0 | 85 | 6.25 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 18 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 36 | 7.06 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 3 | 87 | 7.22 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 4 | 60 | 5.66 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 48 | 7.07 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 10 | 1 | 54 | 6.83 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.45 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 49 | 6.62 | |
| 42 | James Morris | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 49 | 7.29 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 1 | 1 | 1 | 51 | 21 | 41.18% | 3 | 1 | 88 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ