Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Watford hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luca Kjerrumgaard
Jeremy Ngakia
Stephen Mfuni
Thomas Ince
Matthew Pollock
1 - 2 Jeremy Ngakia
Edo Kayembe
Edoardo Bove
Pierre Ekwah
Marc Joel Bola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 6.52 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 26 | 7 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 4 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 1 | 78 | 6.03 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 70 | 6.28 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 55 | 7.16 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 75 | 6.32 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 35 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.87 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 7.22 | |
| 3 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ