Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Bristol City vs Watford, 03h00 ngày 28/02

Vòng 35
03:00 ngày 28/02/2026
Bristol City
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Watford
Địa điểm: Ashton Gate
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.05
+0.25
0.85
O 2.75
0.97
U 2.75
0.78
1
2.32
X
3.50
2
2.95
Hiệp 1
+0
0.79
-0
1.12
O 1
0.95
U 1
0.93

Hạng nhất Anh » 35

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Watford hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Watford

Bristol City Bristol City
Phút
Watford Watford
7'
match goal 0 - 1 Luca Kjerrumgaard
Kiến tạo: Edo Kayembe
Neto Borges match yellow.png
26'
Scott Twine 1 - 1
Kiến tạo: Adam Randell
match goal
36'
58'
match yellow.png Jeremy Ngakia
58'
match yellow.png Stephen Mfuni
Max Bird
Ra sân: Scott Twine
match change
61'
Sinclair Armstrong
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
match change
61'
69'
match change Thomas Ince
Ra sân: Nestory Irankunda
69'
match change Matthew Pollock
Ra sân: Saba Goglichidze
Cameron Pring
Ra sân: Mark Sykes
match change
76'
77'
match goal 1 - 2 Jeremy Ngakia
George Earthy
Ra sân: Ross McCrorie
match change
84'
Delano Burgzorg
Ra sân: Tomi Horvat
match change
84'
86'
match yellow.png Edo Kayembe
86'
match change Edoardo Bove
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
86'
match change Pierre Ekwah
Ra sân: Nampalys Mendy
Delano Burgzorg match yellow.png
90'
90'
match change Marc Joel Bola
Ra sân: Imran Louza

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Watford

Bristol City Bristol City
Watford Watford
11
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
1
 
Đánh đầu
 
8
2
 
Cứu thua
 
3
3
 
Cản phá thành công
 
11
10
 
Thử thách
 
10
22
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
4
 
Cản sút
 
3
2
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
1
36
 
Ném biên
 
15
646
 
Số đường chuyền
 
350
87%
 
Chuyền chính xác
 
79%
123
 
Pha tấn công
 
69
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
0.9
 
Cú sút trúng đích
 
2.2
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
15
 
Số quả tạt chính xác
 
12
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
19
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Sinclair Armstrong
6
Max Bird
3
Cameron Pring
11
Delano Burgzorg
44
George Earthy
40
Sam Morsy
13
Joe Lumley
20
Sam Bell
24
Seb Naylor
Bristol City Bristol City 3-4-2-1
4-4-2 Watford Watford
23
Vítek
21
Borges
38
Eile
19
Tanner
2
McCrorie
4
Randell
12
Knight
17
Sykes
10
Twine
14
Horvat
18
Jakobsen
1
Selvik
2
Ngakia
25
Abankwah
3
Goglichi...
21
Mfuni
66
Irankund...
10
Louza
23
Mendy
8
Chakveta...
9
Kjerrumg...
39
Kayembe

Substitutes

17
Pierre Ekwah
15
Edoardo Bove
7
Thomas Ince
16
Marc Joel Bola
6
Matthew Pollock
29
Jeremy Petris
18
Vivaldo Semedo
12
Nathan Baxter
53
Amin Nabizada
Đội hình dự bị
Bristol City Bristol City
Sinclair Armstrong 30
Max Bird 6
Cameron Pring 3
Delano Burgzorg 11
George Earthy 44
Sam Morsy 40
Joe Lumley 13
Sam Bell 20
Seb Naylor 24
Bristol City Watford
17 Pierre Ekwah
15 Edoardo Bove
7 Thomas Ince
16 Marc Joel Bola
6 Matthew Pollock
29 Jeremy Petris
18 Vivaldo Semedo
12 Nathan Baxter
53 Amin Nabizada

Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Watford

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
9 Phạm lỗi 12.33
4 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 2.33
58.67% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.8
1.6 Bàn thua 1.2
4.1 Sút trúng cầu môn 3.9
9.2 Phạm lỗi 9.5
4.2 Phạt góc 5.4
2.1 Thẻ vàng 2
53.3% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bristol City (38trận)
Chủ Khách
Watford (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
6
5
4
HT-H/FT-T
2
1
2
3
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
1
3
3
3
HT-B/FT-H
2
1
2
2
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
3
3
HT-B/FT-B
4
6
2
0

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Mark Sykes Tiền vệ phải 0 0 0 30 24 80% 3 0 41 6.29
2 Ross McCrorie Hậu vệ cánh phải 1 1 0 24 20 83.33% 0 1 46 6.52
10 Scott Twine Tiền vệ công 2 1 0 18 15 83.33% 1 1 26 7
14 Tomi Horvat Tiền vệ phải 3 1 2 25 24 96% 4 0 44 6.44
18 Emil Ris Jakobsen Tiền đạo cắm 0 0 0 6 3 50% 0 1 13 6.2
21 Neto Borges Hậu vệ cánh trái 0 0 0 73 70 95.89% 0 1 78 6.03
12 Jason Knight Tiền vệ trụ 1 0 1 46 41 89.13% 0 0 53 6.5
19 George Tanner Hậu vệ cánh phải 0 0 0 59 55 93.22% 0 0 70 6.28
4 Adam Randell Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 48 40 83.33% 1 1 55 7.16
38 Noah Eile Trung vệ 0 0 0 70 67 95.71% 0 1 75 6.32
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 35 5.84

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Nampalys Mendy Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 15 78.95% 1 0 30 6.64
1 Egil Selvik Thủ môn 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 21 6.85
8 Giorgi Chakvetadze Tiền vệ công 1 0 1 23 19 82.61% 1 0 26 6.11
39 Edo Kayembe Tiền vệ trụ 0 0 2 16 14 87.5% 0 1 21 6.87
10 Imran Louza Tiền vệ trụ 1 1 1 35 32 91.43% 4 0 49 6.76
2 Jeremy Ngakia Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 19 79.17% 3 0 39 6.17
25 James Abankwah Trung vệ 0 0 0 27 22 81.48% 0 1 39 6.56
66 Nestory Irankunda Cánh phải 1 0 1 23 15 65.22% 0 0 36 6.36
9 Luca Kjerrumgaard Tiền đạo cắm 1 1 0 10 6 60% 0 1 18 7.22
3 Saba Goglichidze Trung vệ 1 0 0 15 14 93.33% 0 1 19 6.53
21 Stephen Mfuni Trung vệ 0 0 0 20 15 75% 0 0 34 6.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ