Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Aaron Morley
Jordi Osei-Tutu
Carlos Mendes Gomes
2 - 2 John Mcatee
Christian Forino Joseph
Joel Randall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Chris Martin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 22 | 8.6 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Ruel Sotiriou | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Clinton Mola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 25 | Sil Swinkels | Defender | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 31 | Jed Ward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | ||
| 17 | Connor Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 37 | Kofi Shaw | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 19 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 19 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 16 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 20 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Eoin Toal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 23 | Szabolcs Schon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 4 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 15 | William Forrester | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 33 | 6.6 | |
| 3 | Alex Murphy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ