Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Colchester United hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frankie Terry
Robert Hunt
Owura Edwards
0 - 1 Owura Edwards
Micah Mbick
John-Kymani Gordon
Dominic Gape
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 15 | 6.57 | |
| 12 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.97 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 17 | 56.67% | 9 | 0 | 56 | 6.46 | |
| 11 | Luke Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 27 | 6.69 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 3 | 49 | 6.51 | |
| 1 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 7 | 25% | 0 | 0 | 36 | 5.78 | |
| 8 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.74 | |
| 14 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 6.53 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 20 | 58.82% | 3 | 1 | 44 | 6.25 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Dominic Gape | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 55 | 6.28 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 3 | 6 | 6.44 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 5 | 30 | 6.88 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 7 | 2 | 67 | 7.87 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 3 | 64 | 7.56 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 7.24 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 27 | 6.76 | |
| 40 | Frankie Terry | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 11 | John-Kymani Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 33 | Micah Mbick | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 37 | 6.98 | |
| 24 | Harvey Araujo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 2 | 70 | 6.91 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ