Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Crawley Town hôm nay ngày 16/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Crawley Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Anderson
Charlie Barker
Tola Showunmi
Ade Adeyemo
Tyreece John Jules
Jack Roles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 36 | 7.05 | |
| 7 | Scott Sinclair | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 18 | Chris Martin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 14 | 6.79 | |
| 8 | Grant Ward | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 29 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 11 | Luke Thomas | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 23 | Luke McCormick | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 22 | 6.92 | |
| 19 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 1 | 32 | 7.13 | |
| 6 | Clinton Mola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 54 | 7.22 | |
| 9 | Promise Omochere | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.99 | |
| 1 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 7.39 | |
| 17 | Connor Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 7 | 36 | 7.39 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 28 | Shaqai Forde | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 7 | 1 | 47 | 7.08 | |
| 27 | Bryant Bilongo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 15 | 51.72% | 4 | 5 | 58 | 7.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Connal Trueman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 40 | 7.04 | |
| 14 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 82 | 6.87 | |
| 12 | Panutche Camara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 3 | 72 | 6.78 | |
| 20 | Joy Mukena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 56 | 6.66 | |
| 45 | Tyreece John Jules | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 11 | Jack Roles | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.16 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 8 | 0 | 50 | 6.61 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 27 | 6.56 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 62 | 6.79 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 5 | 82 | 7.11 | |
| 9 | Will Swan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.08 | |
| 23 | Bradley Ibrahim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 59 | 6.98 | |
| 29 | Tola Showunmi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 22 | Ade Adeyemo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ