Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bristol Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Newport County hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Driscoll-Glennon
Ben Lloyd
Joe Thomas
Harrison Biggins
Gerard Garner
Lewis Jamieson
Tom Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 4 | 11 | 6.64 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 9 | 1 | 26 | 7.62 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.74 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 22 | 7.72 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.73 | |
| 10 | Yusuf Akhamrich | Forward | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 8.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lee Jenkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 25 | 6.26 | |
| 18 | Liam Shephard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 23 | 6.24 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 7 | 23 | 6.47 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 5.63 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 5.83 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ