Bristol Rovers
-0.25 0.80
+0.25 0.98
2.25 0.87
u 0.85
2.10
3.25
2.95
-0.25 0.80
+0.25 0.68
1 1.04
u 0.66
2.6
3.98
1.98
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol Rovers vs Shrewsbury Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol Rovers vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Trey Samuel-Ogunsuyi
Tommy McDermott
Will Gray
Malvind Benning
Tommy McDermott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Richard Smallwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 1 | 43 | 6.68 | |
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Joe quigley | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 11 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 2 | 30 | 6.43 | |
| 11 | Luke Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.25 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 2 | 1 | 46 | 6.39 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 29 | 6.74 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 21 | 6.44 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 4 | 38 | 6.6 | |
| 24 | Tommy Leigh | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 10 | Yusuf Akhamrich | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 10 | 46 | 7.75 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 2 | 26 | 6.82 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 26 | Sam Stubbs | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 5 | 46 | 7.55 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 2 | 16 | 5.95 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 21 | Trey Samuel-Ogunsuyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ