Bromley
-0.5 0.95
+0.5 0.87
2.5 0.98
u 0.90
2.00
3.32
3.13
-0.25 0.95
+0.25 0.77
1 0.85
u 0.95
2.52
3.93
2.12
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Bristol Rovers hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Bristol Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yusuf Akhamrich
Joe quigley
Shaqai Forde
Shaqai Forde
Kane Thompson Sommers
Luke Thomas

Shaqai Forde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 35 | 6.74 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 5 | 33 | 7.39 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 7.05 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 7 | 34 | 6.84 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 14 | 0 | 61 | 7.45 | |
| 10 | Marcus Dinanga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 7.72 | |
| 15 | Jesse Debrah | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 25 | 6.96 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 2 | 4 | 48 | 7.1 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 18 | 48.65% | 3 | 1 | 65 | 6.97 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 3 | 2 | 47 | 6.67 | |
| 25 | Damola Ajayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Richard Smallwood | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 41 | 6.44 | |
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 23 | 6.75 | |
| 12 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 6 | 49 | 6.93 | |
| 27 | Joe quigley | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 2 | 25 | 6.35 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 1 | 41 | 6.05 | |
| 11 | Luke Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 3 | 1 | 76 | 7.47 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 46 | 6.24 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 4 | 2 | 43 | 6.59 | |
| 35 | Mees Rijks | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 14 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 4.71 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 8 | 26.67% | 0 | 1 | 36 | 6.07 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 10 | Yusuf Akhamrich | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ