Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bromley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alfie Pond
1 - 1 Alfie Pond
Josh March
Adrien Thibaut
Mickey Demetriou
Owen Lunt
2 - 2 Mickey Demetriou
Max Sanders
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 3 | 25 | 6.42 | |
| 6 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 24 | 6.57 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 26 | 7.35 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.62 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 38 | 7.11 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 37 | 6.08 | |
| 7 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 2 | 14 | 6.16 | |
| 22 | Lakyle Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 1 | 3 | 44 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 68 | 6.57 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 67 | 54 | 80.6% | 2 | 0 | 79 | 5.78 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 3 | 2 | 61 | 6.99 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 25 | 6.33 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 2 | 1 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 68 | 7.14 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 4 | 70 | 6.44 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 3 | 0 | 43 | 6.14 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 50 | 6.55 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 50 | 6.37 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 36 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ