Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Bromley vs Crewe Alexandra, 02h45 ngày 28/01

Vòng 29
02:45 ngày 28/01/2026
Bromley
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 0)
Crewe Alexandra
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.88
+0.5
0.98
O 2.5
0.95
U 2.5
0.90
1
2.00
X
3.40
2
3.70
Hiệp 1
-0.25
0.96
+0.25
0.88
O 1
0.90
U 1
0.92

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bromley vs Crewe Alexandra

Bromley Bromley
Phút
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
21'
match yellow.png Alfie Pond
Corey Whitely 1 - 0 match goal
31'
54'
match goal 1 - 1 Alfie Pond
Kiến tạo: Reece Hutchinson
Brooklyn Ilunga
Ra sân: Corey Whitely
match change
55'
William Hondermarck
Ra sân: Jude Arthurs
match change
56'
Ashley Charles match yellow.png
58'
Ben Thompson
Ra sân: Ben Krauhaus
match change
64'
Nicke Kabamba
Ra sân: Michael Cheek
match change
65'
Ben Thompson 2 - 1
Kiến tạo: William Hondermarck
match goal
70'
Omar Sowunmi match yellow.png
76'
76'
match yellow.png Josh March
81'
match change Adrien Thibaut
Ra sân: Calum Agius
Carl Jenkinson
Ra sân: Omar Sowunmi
match change
82'
87'
match change Mickey Demetriou
Ra sân: Matus Holicek
90'
match change Owen Lunt
Ra sân: Tommi OReilly
90'
match goal 2 - 2 Mickey Demetriou
Kiến tạo: Lewis Billington
90'
match yellow.png Max Sanders

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bromley VS Crewe Alexandra

Bromley Bromley
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
10
 
Tổng cú sút
 
16
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
3
6
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
36
 
Đánh đầu
 
2
2
 
Cứu thua
 
3
25
 
Cản phá thành công
 
11
17
 
Thử thách
 
11
32
 
Long pass
 
33
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
9
2
 
Sút ra ngoài
 
4
28
 
Đánh đầu thành công
 
30
3
 
Cản sút
 
8
19
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
33
250
 
Số đường chuyền
 
558
49%
 
Chuyền chính xác
 
77%
114
 
Pha tấn công
 
112
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
67
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.13
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.69
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.13
1.56
 
Cú sút trúng đích
 
1.2
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
15
 
Số quả tạt chính xác
 
20
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
31
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
William Hondermarck
31
Brooklyn Ilunga
2
Carl Jenkinson
8
Ben Thompson
14
Nicke Kabamba
12
Sam Long
25
Damola Ajayi
Bromley Bromley 4-1-4-1
4-2-3-1 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
1
Smith
30
Odutayo
6
Wright
5
Sowunmi
22
Samuel
4
Charles
11
Pinnock
7
Krauhaus
20
Arthurs
18
Whitely
9
Cheek
41
Lawlor
2
Billingt...
18
Connolly
25
Pond
3
Hutchins...
23
Powell
6
Sanders
26
OReilly
17
Holicek
20
Agius
24
March

Substitutes

29
Adrien Thibaut
19
Owen Lunt
5
Mickey Demetriou
14
Charlie Finney
1
Tom Booth
32
Luca Moore
31
Louis Moult
Đội hình dự bị
Bromley Bromley
William Hondermarck 16
Brooklyn Ilunga 31
Carl Jenkinson 2
Ben Thompson 8
Nicke Kabamba 14
Sam Long 12
Damola Ajayi 25
Bromley Crewe Alexandra
29 Adrien Thibaut
19 Owen Lunt
5 Mickey Demetriou
14 Charlie Finney
1 Tom Booth
32 Luca Moore
31 Louis Moult

Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Crewe Alexandra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 3.33
8.67 Phạm lỗi 8.67
4 Phạt góc 2.33
2.33 Thẻ vàng 2
37% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.3
0.8 Bàn thua 1.1
5.5 Sút trúng cầu môn 3.2
11.1 Phạm lỗi 10.4
4.6 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 2.1
39.8% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bromley (35trận)
Chủ Khách
Crewe Alexandra (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
6
4
HT-H/FT-T
2
1
4
4
HT-B/FT-T
2
1
0
0
HT-T/FT-H
4
1
1
1
HT-H/FT-H
4
2
3
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
4
2
1
HT-B/FT-B
0
3
1
4

Bromley Bromley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ben Thompson Tiền vệ trụ 2 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.06
5 Omar Sowunmi Trung vệ 0 0 0 16 6 37.5% 0 3 25 6.42
6 Kyle Cameron Wright Trung vệ 0 0 0 14 8 57.14% 0 3 24 6.57
18 Corey Whitely Tiền đạo thứ 2 1 1 0 15 7 46.67% 1 2 26 7.35
14 Nicke Kabamba Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
11 Mitchell Bernard Pinnock Cánh trái 0 0 2 23 13 56.52% 3 1 43 6.34
1 Grant Smith Thủ môn 0 0 0 18 8 44.44% 0 0 20 5.86
16 William Hondermarck Tiền vệ trụ 0 0 1 5 5 100% 0 1 9 6.62
4 Ashley Charles Tiền vệ trụ 0 0 0 24 12 50% 0 1 38 7.11
20 Jude Arthurs Tiền vệ trụ 1 0 0 14 8 57.14% 1 1 23 6.59
31 Brooklyn Ilunga Tiền vệ trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.21
30 Idris Odutayo Tiền vệ trái 0 0 0 21 11 52.38% 2 1 37 6.08
7 Ben Krauhaus Tiền vệ trụ 1 0 0 10 5 50% 1 0 21 6.9
9 Michael Cheek Tiền đạo cắm 1 1 0 10 2 20% 0 2 14 6.16
22 Lakyle Samuel Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 9 39.13% 1 3 44 6.98

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 1 0 0 60 49 81.67% 0 2 68 6.57
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 32 21 65.63% 0 1 45 6.44
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 1 0 2 67 54 80.6% 2 0 79 5.78
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 1 0 3 40 30 75% 3 2 61 6.99
24 Josh March Tiền đạo cắm 2 0 0 11 9 81.82% 0 3 25 6.33
25 Alfie Pond Defender 2 1 0 55 43 78.18% 0 3 68 7.14
18 James Connolly Trung vệ 0 0 0 62 52 83.87% 0 4 70 6.44
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 0 0 1 20 10 50% 3 0 43 6.14
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 21 72.41% 1 3 50 6.55
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 2 0 1 29 25 86.21% 1 2 50 6.37
20 Calum Agius Cánh trái 0 0 0 25 18 72% 1 1 36 6.32

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ