Bromley
-0.5 1.07
+0.5 0.71
2.25 0.76
u 0.96
2.07
2.97
3.23
-0.25 1.07
+0.25 0.66
1 0.95
u 0.75
2.6
3.77
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Oldham Athletic hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Oldham Athletic tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Oldham Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Sutton
Kane Taylor
Jamie Robson
Oliver Hammond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 2 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 5 | 36 | 7.54 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 3 | 28 | 6.98 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.21 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 1 | 49 | 7.15 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 15 | Jesse Debrah | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 31 | 7.06 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 3 | 3 | 39 | 7.23 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 5 | 16 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jake Caprice | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 3 | 50 | 6.79 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 4 | 28 | 6.89 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 42 | 6.87 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 0 | 61 | 6.47 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 7 | 47 | 7.26 | |
| 16 | Will Sutton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 36 | 6.64 | |
| 17 | Calum Kavanagh | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 11 | Jack Stevens | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 42 | 6.43 | |
| 7 | Kane Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 41 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ