Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bromley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bromley vs Swindon Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bromley vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bromley vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fletcher Holman
Michael Oluwakorede Olakigbe
Joel McGregor
Ben Middlemas
Joseph Leonard Snowdon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.39 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 7 | 2 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 13 | 50 | 8.2 | |
| 6 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 1 | 3 | 44 | 7.08 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 7.12 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 12 | 1 | 75 | 7.12 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 1 | 50 | 7.44 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 13 | 37.14% | 2 | 2 | 56 | 7.37 | |
| 7 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 25 | Damola Ajayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 22 | Lakyle Samuel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 16 | 44.44% | 8 | 0 | 64 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 1 | 63 | 7.65 | |
| 17 | Ryan Tafazolli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 8 | 58 | 7.65 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 3 | 51 | 7.01 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 44 | 7.41 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 35 | 6.82 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 5 | 64 | 7.29 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 4 | 1 | 61 | 6.49 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 61 | 7.07 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 20 | Ben Middlemas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 19 | Joseph Leonard Snowdon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.85 | |
| 16 | Thomas Wilson-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 3 | 7 | 55 | 7 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 25 | Aidan Borland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 1 | 55 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ