Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Brondby IF vs Sonderjyske, 01h00 ngày 24/02

Vòng 21
01:00 ngày 24/02/2026
Brondby IF
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Sonderjyske
Địa điểm: Brondby Stadion
Thời tiết: Quang đãng, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.92
+0.5
0.96
O 2.75
0.90
U 2.75
0.90
1
1.76
X
3.70
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.05
+0.25
0.85
O 1.25
1.07
U 1.25
0.81

VĐQG Đan Mạch » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brondby IF vs Sonderjyske hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brondby IF vs Sonderjyske tại VĐQG Đan Mạch 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brondby IF vs Sonderjyske hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brondby IF vs Sonderjyske

Brondby IF Brondby IF
Phút
Sonderjyske Sonderjyske
32'
match yellow.png Maxime Henry Armand Soulas
38'
match yellow.png Daniel Leo Gretarsson
45'
match yellow.png Matthew Hoppe
Bartosz Slisz match yellow.png
52'
Daniel Wass
Ra sân: Mathias Jensen
match change
58'
Ousmane Sow
Ra sân: Mayckel Lahdo
match change
58'
61'
match change Ebube Gideon Duru
Ra sân: Simon Waever
61'
match change Andreas Oggesen
Ra sân: Daniel Leo Gretarsson
61'
match yellow.png Tobias Sommer
73'
match change Olti Hyseni
Ra sân: Haidara Mohamed Cherif
73'
match change Alexander Lyng
Ra sân: Matthew Hoppe
Mads Frokjaer
Ra sân: Jacob Ambaek
match change
76'
84'
match change Sefer Emini
Ra sân: Mads Agger
Viggo Poulsen
Ra sân: Emmanuel Bonaventure Dennis
match change
89'
Ben Godfrey match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brondby IF VS Sonderjyske

Brondby IF Brondby IF
Sonderjyske Sonderjyske
15
 
Tổng cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
17
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
6
13
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
4
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
35
5
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
8
 
Cản sút
 
6
5
 
Rê bóng thành công
 
10
11
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Ném biên
 
28
423
 
Số đường chuyền
 
345
82%
 
Chuyền chính xác
 
77%
99
 
Pha tấn công
 
79
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.43
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
13
 
Số quả tạt chính xác
 
24
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
40
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Frederik Alves Ibsen
13
Gavin Beavers
29
Mads Frokjaer
31
Sean Klaiber
36
Viggo Poulsen
22
Ousmane Sow
8
Benjamin Tahirovic
30
Jordi Vanlerberghe
10
Daniel Wass
Brondby IF Brondby IF 4-2-3-1
4-2-3-1 Sonderjyske Sonderjyske
1
Pentz
24
Divkovic
4
Binks
14
Godfrey
2
Rose-Vil...
42
Jensen
99
Slisz
38
Ambaek
7
Vallys
23
Lahdo
17
Dennis
16
Sorensen
4
Gretarss...
12
Soulas
5
Jensen
3
Waever
26
Sommer
6
Vindersl...
15
Qamili
31
Cherif
25
Agger
9
Hoppe

Substitutes

23
Ebube Gideon Duru
7
Sefer Emini
1
Nikolaj Flo
24
Olti Hyseni
19
Pachanga Kristensen
11
Alexander Lyng
22
Andreas Oggesen
28
Anders Pedersen
29
Albert Rrahmani
Đội hình dự bị
Brondby IF Brondby IF
Frederik Alves Ibsen 32
Gavin Beavers 13
Mads Frokjaer 29
Sean Klaiber 31
Viggo Poulsen 36
Ousmane Sow 22
Benjamin Tahirovic 8
Jordi Vanlerberghe 30
Daniel Wass 10
Brondby IF Sonderjyske
23 Ebube Gideon Duru
7 Sefer Emini
1 Nikolaj Flo
24 Olti Hyseni
19 Pachanga Kristensen
11 Alexander Lyng
22 Andreas Oggesen
28 Anders Pedersen
29 Albert Rrahmani

Dữ liệu đội bóng:Brondby IF vs Sonderjyske

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 4
5 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 2
55.33% Kiểm soát bóng 43.67%
9 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 1.8
2.9 Sút trúng cầu môn 5
3.9 Phạt góc 4.2
1 Thẻ vàng 1.2
51.8% Kiểm soát bóng 43.1%
6.5 Phạm lỗi 9.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brondby IF (29trận)
Chủ Khách
Sonderjyske (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
1
3
HT-H/FT-T
0
3
4
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
2
2
0
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
3
5
1
3