Kết quả trận Brondby IF vs Viborg, 00h00 ngày 16/03

Vòng 1
00:00 ngày 16/03/2026
Brondby IF
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Viborg
Địa điểm: Brondby Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.877
+1
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 9.7
2-0
11 15.5
2-1
8.8 21
3-1
17.5 51
3-2
26 41
4-2
66 86
4-3
131 141
0-0
12
1-1
6.6
2-2
14
3-3
61
4-4
201
AOS
-

VĐQG Đan Mạch » 2

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brondby IF vs Viborg hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brondby IF vs Viborg tại VĐQG Đan Mạch 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brondby IF vs Viborg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brondby IF vs Viborg

Brondby IF Brondby IF
Phút
Viborg Viborg
17'
match yellow.png Mees Hoedemakers
45'
match hong pen Thomas Jorgensen
Mayckel Lahdo
Ra sân: Mads Frokjaer
match change
46'
Viggo Poulsen
Ra sân: Emmanuel Bonaventure Dennis
match change
46'
65'
match yellow.png Mads Sondergaard
66'
match yellow.png Sami Jalal Karchoud
73'
match change Frederik Damkjer
Ra sân: Mees Hoedemakers
73'
match change Asker Beck
Ra sân: Thomas Jorgensen
Ousmane Sow
Ra sân: Jacob Ambaek
match change
73'
77'
match pen 0 - 1 Daniel Anyembe
Sho Fukuda
Ra sân: Daniel Wass
match change
79'
83'
match change Isak Andri Sigurgeirsson
Ra sân: Charly Horneman
83'
match change Osman Addo
Ra sân: Sami Jalal Karchoud
Jordi Vanlerberghe
Ra sân: Ben Godfrey
match change
89'
90'
match change Zan Zaletel
Ra sân: Mads Sondergaard

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brondby IF VS Viborg

Brondby IF Brondby IF
Viborg Viborg
14
 
Tổng cú sút
 
27
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
10
11
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
4
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
12
14
 
Thử thách
 
9
25
 
Long pass
 
34
6
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
11
0
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Cản sút
 
11
12
 
Rê bóng thành công
 
12
10
 
Đánh chặn
 
17
15
 
Ném biên
 
10
397
 
Số đường chuyền
 
467
82%
 
Chuyền chính xác
 
88%
88
 
Pha tấn công
 
92
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
78
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
20
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
0.79
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.01
0.01
 
Cú sút trúng đích
 
2.48
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
56
20
 
Số quả tạt chính xác
 
22
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
35
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

43
Ali Al Najar
13
Gavin Beavers
19
Sho Fukuda
42
Mathias Jensen
27
Mats Kohlert
23
Mayckel Lahdo
36
Viggo Poulsen
22
Ousmane Sow
30
Jordi Vanlerberghe
Brondby IF Brondby IF 4-4-2
4-3-3 Viborg Viborg
1
Pentz
24
Divkovic
4
Binks
14
Godfrey
2
Rose-Vil...
7
Vallys
10
Wass
99
Slisz
29
Frokjaer
17
Dennis
38
Ambaek
1
Pedersen
26
Bidstrup
32
Kirkegaa...
24
Anyembe
30
Kuzmic
10
Jorgense...
4
Hoedemak...
6
Sonderga...
29
Karchoud
19
Hanza
11
Horneman

Substitutes

17
Osman Addo
8
Asker Beck
33
Frederik Damkjer
16
Filip Djukic
9
Tim Freriks
31
Mikkel Londal
55
Stipe Radic
14
Isak Andri Sigurgeirsson
5
Zan Zaletel
Đội hình dự bị
Brondby IF Brondby IF
Ali Al Najar 43
Gavin Beavers 13
Sho Fukuda 19
Mathias Jensen 42
Mats Kohlert 27
Mayckel Lahdo 23
Viggo Poulsen 36
Ousmane Sow 22
Jordi Vanlerberghe 30
Brondby IF Viborg
17 Osman Addo
8 Asker Beck
33 Frederik Damkjer
16 Filip Djukic
9 Tim Freriks
31 Mikkel Londal
55 Stipe Radic
14 Isak Andri Sigurgeirsson
5 Zan Zaletel

Dữ liệu đội bóng:Brondby IF vs Viborg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 6
10.33 Phạm lỗi 9.33
4.67 Phạt góc 6.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
43.67% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.6
1.5 Bàn thua 1.2
2.2 Sút trúng cầu môn 5.4
8.3 Phạm lỗi 10.4
3.9 Phạt góc 4.9
1.3 Thẻ vàng 1.5
51.7% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brondby IF (31trận)
Chủ Khách
Viborg (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
5
4
HT-H/FT-T
0
3
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
2
3
0
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
3
5
HT-B/FT-B
3
5
1
2